Rèm cầu vồng All Plus Basic ALLPLUS-01
Rèm cầu vồng hai lớp polyester cho cửa sổ cần thay đổi độ mở sáng bằng cách kéo lệch các dải vải và lưới. Đối chiếu số đo khung, vật cản và bên kéo trước khi chọn vị trí lắp.
Thông tin sản phẩm
Rèm cầu vồng All Plus Basic ALLPLUS-01 dành cho cửa sổ trong nhà nơi bạn muốn thay đổi lượng sáng lọt qua bằng thao tác kéo, thay vì chỉ kéo rèm lên hoặc thả xuống. Hai lớp vải có dải vải và lưới xen kẽ; khi kéo lệch, các dải đổi vị trí tương quan. Mẫu không phải rèm cản sáng tuyệt đối. Vật liệu và khổ vải của mẫu đã được ghi nhận, nhưng giới hạn kích thước hoàn chỉnh của bộ rèm và đơn vị giá chưa được nêu.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Mã mẫu | ALLPLUS-01 |
| Chất liệu | Vải trơn xen kẽ vải lưới, 100% polyester |
| Cấu trúc | Hai lớp, mỗi lớp đan xen dải vải và dải lưới |
| Khổ vải | 280 cm |
| Độ dày vải | 0,33 mm |
| Khối lượng vải | 110 g/m² |
| Màu sắc | 12 màu |
| Điều chỉnh | Kéo so le hai lớp |
| Phụ kiện | Hợp kim nhôm |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
Khổ vải 280 cm là chiều rộng vật liệu được ghi cho dòng All Plus, không khẳng định bộ rèm hoàn thiện có thể làm đến đúng chiều rộng ấy; kích thước thành phẩm còn phụ thuộc hệ phụ kiện và cấu hình. Mẫu không nêu chiều cao tối đa, kích thước hộp, chiều dài dây hay từng mã màu.
Tính năng chính
- Điều chỉnh theo dải: Kéo lệch hai lớp để thay đổi phần vải và phần lưới thẳng hàng; thao tác giúp điều chỉnh độ mở sáng chứ không cung cấp cam kết độ tối cố định.
- Vải polyester: Vải trơn xen kẽ lưới, 100% polyester; khối lượng và độ dày được ghi trong bảng để bạn đối chiếu vật liệu.
- Cấu tạo hai lớp: Mỗi lớp có các dải vải và lưới; hiệu quả quan sát thay đổi theo vị trí tương đối của hai lớp.
- Phụ kiện kim loại: Thông tin sản phẩm nêu phụ kiện hợp kim nhôm, nhưng không liệt kê riêng từng chi tiết nằm trong bộ bán.
- Mười hai màu: Có 12 màu theo thông tin dòng; cần đối chiếu mã màu và mẫu thực tế trước khi chọn, không suy ra sắc độ từ tên Basic.
Chất liệu và cơ cấu
Mỗi lớp rèm gồm các dải vải trơn xen với dải lưới. Hai lớp chạy song song: khi phần lưới của lớp trước trùng với phần lưới phía sau, cửa có khoảng nhìn xuyên qua; thao tác kéo lệch làm lớp này dịch chuyển so với lớp kia để các dải vải che một phần lưới. Như vậy, người dùng điều chỉnh tỷ lệ vùng mở và vùng che bằng vị trí rèm, chứ không xoay các lá cứng như ở rèm sáo.
Mẫu xác nhận chuyển động bằng thao tác kéo lệch hai lớp, nhưng không nêu loại cơ cấu kéo, hộp treo, thanh đáy hoặc chi tiết từng phụ kiện. Khi hỏi cấu hình, hãy đề nghị ghi cơ cấu điều khiển trong báo giá để thống nhất hướng thao tác và vị trí các giá đỡ trước khi sản xuất. Thông số vật liệu không cho biết mọi lựa chọn lắp đặt có sẵn.
Khổ vải, độ dày và khối lượng có thể giúp so sánh cấu hình vải, nhưng riêng chúng không cho biết mức cản sáng trong phòng. Độ sáng người dùng cảm nhận còn chịu ảnh hưởng bởi diện tích kính, hướng cửa, cường độ nắng, màu chọn và các khe quanh rèm. Vì vậy, không dùng các con số phần trăm quảng cáo để suy ra độ tối cụ thể, và không chọn mẫu này thay giải pháp blackout nếu yêu cầu là phòng tối hoàn toàn.
Đo cửa và chọn cấu hình
Đo từng ô cửa, ghi chiều rộng và chiều cao bằng centimet, rồi chụp ảnh thẳng từ trong phòng. Đo mỗi chiều ở hai vị trí để phát hiện khung lệch; ghi lại cả hai kết quả. Nếu cửa nhiều cánh, chọn trước phủ toàn khung hay chia theo ô vì đường chia có thể tạo khe sáng.
Lắp trong khung thì đo chiều sâu mặt phẳng gắn giá, rồi mở cánh và xoay tay nắm để xem có va vào rèm hay không. Ghi cả bản lề, lưới chống muỗi và bậu cửa. Lắp ngoài khung thì đo mặt tường phía trên và hai bên, ghi phần phủ mong muốn; kiểm tra thêm gờ, tủ, mặt bàn và ổ cắm trong đường rèm hạ xuống.
Giá đang hiển thị trên trang Vandau cho mẫu ALLPLUS-01 là 540.000 đồng, nhưng trang chưa nêu đơn vị tính hay hạng mục bao gồm. Yêu cầu báo giá ghi rõ kích thước tính tiền, số bộ, màu, kiểu lắp, phụ kiện, công lắp và vận chuyển; không tự coi đó là giá trọn bộ hay giá theo mét vuông. Nếu có lắp đặt, thống nhất ai đo, ai khoan và những gì được bàn giao; kiểm tra tên, số lượng phụ kiện thay vì chỉ ghi “hợp kim nhôm”.
Lắp đặt
Trước khi khoan, ướm vị trí rèm và đánh dấu đường ngang; kiểm tra khoảng hở khi cửa mở và rèm hạ xuống để không vướng tay nắm, bàn hoặc bậu. Chọn tường, trần hay khung theo bề mặt chịu lực và đủ chỗ bắt giá. Nhà thuê hoặc khung nhôm cần được phép trước khi khoan; không mặc định phương án dán phù hợp.
Giá đỡ cần được đặt thẳng theo hướng dẫn của cấu hình. Sau khi cố định, kéo thử nhẹ vài lần và xem vải có chạy lệch hoặc chạm vật cản không; dừng nếu có lực cản. Nếu nhà có trẻ nhỏ, bố trí dây điều khiển tránh giường và khu vui chơi, đồng thời hỏi cách giữ dây của đúng bộ rèm thay vì tự tạo vòng dây.
Sử dụng và vệ sinh
Kéo đều theo hướng dẫn bộ rèm, không giật dây, kéo một mép vải hoặc dùng thanh dưới để đóng cửa. Nếu hai lớp không còn chạy thẳng hàng, dừng, kiểm tra vật cản và không cố kéo qua điểm kẹt. Không tháo cơ cấu khi chưa biết cách lắp lại.
Hút bụi bằng đầu bàn chải mềm theo chiều dải; khi cần, thử khăn mềm vắt kỹ ở góc khuất và lau nhẹ. Không ngâm cả bộ, chà mạnh phần lưới hay phun nước lên phụ kiện. Rèm gần bếp nên được làm sạch sớm để tránh phải chà vết dầu; để vải khô trước khi kéo sát hai lớp. Đây là rèm dùng trong nhà, không phải màn che mưa.
So sánh theo nhu cầu
| Tiêu chí | Basic ALLPLUS-01 | Basic II ALLPLUS-02 | Combi2 ALLPLUS-03 |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc xác nhận | Hai lớp vải và lưới | Hai lớp vải và lưới | Hai lớp vải và lưới |
| Vật liệu đã công bố | Polyester, 100% | Polyester, 100% | Polyester, 100% |
| Khổ vải được ghi | 280 cm | 280 cm | 280 cm |
| Cơ chế | Kéo lệch hai lớp | Kéo lệch hai lớp | Kéo lệch hai lớp |
| Điểm khác biệt được chứng minh | Chưa có đặc tính riêng được nêu | Chưa có đặc tính riêng được nêu | Chưa có đặc tính riêng được nêu |
Ba mẫu có cùng cấu tạo và thông số vật liệu cơ bản được ghi nhận; chưa có khác biệt xác nhận về kiểu dệt, khả năng che sáng hay phụ kiện. So sánh bằng mẫu vải, mã màu, báo giá cùng kích thước và điều kiện lắp, không diễn giải Basic, Basic II hay Combi2 thành cấp hiệu năng.
Nếu cần đổi độ mở sáng trong ngày, cơ chế hai lớp có thể đáng xem xét. Nếu cần che kín hơn, so sánh rèm cuốn kín hoặc rèm vải theo khe sáng và riêng tư buổi tối. Với phòng làm việc có màn hình, quan sát hướng nắng vào giờ dùng để quyết định liệu điều chỉnh dải có đáp ứng hay cần thêm lớp che.
Khi nào nên chọn giải pháp khác
Không chọn mẫu này làm phương án duy nhất nếu bạn cần tối hoàn toàn để ngủ ban ngày, xem phim hoặc kiểm soát ánh sáng cho công việc nhạy sáng. Rèm hai lớp điều chỉnh bằng dải vải/lưới nhưng dữ liệu không xác nhận độ cản sáng tuyệt đối, độ kín mép hay blackout. Hãy xem phương án có lớp cản sáng riêng và kiểm tra mép trên, mép bên trước khi đặt.
Đừng chọn nếu cửa ở ngoài trời, thường xuyên bị mưa tạt hoặc bạn cần vật liệu đã xác nhận chịu ẩm trực tiếp; mẫu không nêu khả năng sử dụng ngoài trời. Cũng cần dừng lại để đo và khảo sát khi khung cong, tường yếu, kính sát góc, cánh cửa mở va vào rèm hoặc không được khoan. Nếu riêng tư ban đêm là mối quan tâm, xem bộ rèm từ ngoài khi đèn trong phòng bật; ánh sáng lọt qua khe và bóng người có thể vẫn nhìn thấy, nên cân nhắc rèm phủ rộng hoặc lớp che thứ hai.
Bước tiếp theo
Chụp một ảnh toàn cửa từ trong phòng, một ảnh thấy bề mặt sẽ bắt giá đỡ và một ảnh cận tay nắm/vật cản. Ghi chiều rộng, chiều cao, độ sâu khung, cách mở cánh, hướng nắng theo buổi và bên thuận tay để kéo. Nếu bạn đang phân vân giữa ba mẫu All Plus, nêu rõ điều ưu tiên thay vì chỉ ghi tên mẫu.
Gửi thông tin qua biểu mẫu tư vấn, đề nghị báo giá nêu đơn vị, kích thước tính tiền, phụ kiện và phần thi công/vận chuyển đã gồm hay chưa. Bạn có thể đối chiếu All Plus Basic II, All Plus Combi2 và các mẫu trong danh mục rèm cầu vồng. Chỉ chốt sau khi màu, số đo thành phẩm, kiểu lắp, cơ cấu kéo và tổng hạng mục trên báo giá cùng khớp với cửa nhà bạn.
Cần chốt cấu hình trước khi đặt?
Gửi kích thước, chất liệu và bối cảnh sử dụng để được tư vấn đúng mẫu, đúng chi phí.

