Hotline: Mr. Hoan 0932.325.368 · Zalo tư vấn

Tư vấn & khảo sát miễn phí tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc

Giá vật tư và thi công tham khảo

Đơn giá tham khảo cho Phim cách nhiệt Hàn Quốc A30
Hạng mụcĐơn giá
Vật tư6.900.000 đ/cuộn
Thi công kèm vật tư tham khảo740.000 đ/m²
Cắt, gọt, uốn và chi tiết phức tạpBáo theo yêu cầu cụ thể

Đơn giá thi công là mức tham khảo ban đầu. Chi phí thực tế phụ thuộc diện tích, yêu cầu gia công và điều kiện công trình. Phạm vi vật tư, nẹp, phụ kiện, xử lý nền, vận chuyển và VAT được làm rõ trong báo giá trước khi thi công.

Thông tin sản phẩm

Phim cách nhiệt Hàn Quốc A30 là phim dán kính màu xám nhạt, có độ xuyên sáng 35%. Mẫu dành cho cửa cần giảm ánh nắng trực tiếp nhưng người dùng vẫn muốn giữ mức sáng trung gian thay vì chọn phim tối hơn. Lớp phim không thay được rèm: ban đêm, đèn trong phòng sáng sẽ làm tầm nhìn từ ngoài vào rõ hơn.

Thông số kỹ thuật

Thuộc tínhGiá trị
Mã mẫuA30
Độ dày2 mil
Màu sắcXám nhạt
Độ xuyên sáng35%
Độ cản tia UV99%
Độ cản tia hồng ngoại80%
Độ phản gương8%
Tổng cản nhiệt75%
Quy cách cuộn1,52 m × 30 m

Các chỉ số trong bảng mô tả đặc tính của mẫu, không phải phép đo tại nhà bạn. Ánh sáng cảm nhận thay đổi theo kính gốc, hướng cửa, màu tường và thời điểm trong ngày. Trước khi dán toàn bộ mặt kính, nên xem mẫu trên kính thật, đặc biệt nếu phòng có ít cửa hoặc bạn thường làm việc cần phân biệt màu.

Tính năng chính

  • Ánh sáng trung gian: Độ xuyên sáng 35% phù hợp khi muốn giảm sáng qua kính nhưng không chọn tông tối như A20; cảm giác cuối cùng tùy cửa và kính.
  • Màu xám nhạt: Tông trung tính được nêu cho đúng mã; màu nhìn thực tế có thể thay đổi theo nền kính và ánh sáng.
  • Giảm bức xạ: Mẫu có mức cản tia hồng ngoại 80% và tổng cản nhiệt 75%; không phải cam kết nhiệt độ phòng giảm một mức cố định.
  • Cản UV: Mức 99% là tiêu chí kỹ thuật để đối chiếu, không đồng nghĩa đồ nội thất hoàn toàn không phai.
  • Khổ cuộn: Khổ 1,52 m × 30 m giúp tính cách xếp tấm và mối nối; xác nhận công dán, phụ kiện và điều kiện bảo hành trong báo giá.

Cân bằng giữa nắng và ánh sáng

A30 nằm ở lựa chọn trung gian trong ba mẫu có độ xuyên sáng 35%, giữa A20 (20%) và A75 (70%). Điều đó không tự động nói A30 hợp với mọi phòng khách. Một phòng có nhiều cửa sáng có thể vẫn dễ chịu; căn phòng chỉ có một cửa sổ nhỏ có thể thấy tối hơn đáng kể. Hãy cân nhắc số giờ cần ánh sáng tự nhiên, vị trí bàn làm việc và việc có rèm kéo hay không.

Ở căn hộ có nắng chiều chiếu vào bàn ăn, A30 có thể là phương án để kiểm tra nếu mục tiêu là dịu bớt ánh sáng chói mà không ưu tiên tông tối. Văn phòng có màn hình quay về cửa kính cần đánh giá cả góc phản chiếu, không chỉ tổng lượng sáng. Cửa hàng muốn giữ sản phẩm nhìn thấy từ ngoài nên so sánh với A75, mẫu truyền sáng 70%, thay vì mặc định màu xám sẽ đảm bảo trưng bày rõ.

Phim giữ nguyên vị trí khi ngày nhiều mây, ban đêm hoặc mùa thay đổi; rèm thì có thể mở. Bạn có thể giữ rèm sẵn có làm lớp điều chỉnh theo thời điểm. Phim không làm mát tường, mái hay không khí lọt qua khe, nên nếu phòng vẫn nóng sau khi che kính, kiểm tra nguồn nhiệt khác và thông gió.

Đo và lập cấu hình

Ghi kích thước từng tấm kính, chiều rộng × chiều cao, số ô và vị trí nẹp. Kích thước khung không đồng nhất với phần kính có thể dán: cần phân biệt phần lọt sáng với phần bị gioăng che. Đo nhiều điểm nếu khung không vuông; ghi số đo nhỏ nhất để đơn vị thi công xem xét khe mép, không tự trừ kích thước khi chưa thống nhất cách cắt.

Khổ cuộn rộng 1,52 m giúp dự kiến hướng đặt tấm. Nếu mặt kính vượt khổ, cần chia hoặc nối; thống nhất đường nối có trùng đố cửa hay nằm trong vùng nhìn chính. Cửa nhiều ô có thể được dán riêng từng ô, nhưng đường phim kết thúc ở nẹp nên cần miết mép đều. Ghi cả vị trí tay nắm, khóa, rèm và khung phụ để thợ biết vùng tiếp cận.

Khi xin báo giá, xác nhận đơn vị tính (m², mét dài hay cuộn), vật liệu và công dán có được tính riêng không; hỏi thêm về xử lý phim cũ, di chuyển đồ, thi công ở cao, vận chuyển và khoản phát sinh do nối phim.

Kính, thi công và chăm sóc

Trước khi chốt, xác định loại kính nếu có hồ sơ hoặc nhãn. Kính thường, kính cường lực, kính hộp và kính có lớp phủ có thể có yêu cầu khác nhau; gửi ảnh cạnh kính, tem nhãn nếu còn và toàn cảnh cửa. Với kính nứt, mẻ cạnh, gioăng bong hoặc phim cũ, xử lý và đánh giá trước khi dán, không che đi bằng lớp mới.

Quy trình dán kính thường bắt đầu bằng làm sạch bụi, dầu và keo cũ; sau đó căn màng trên bề mặt ướt, gạt nước/dung dịch ra mép và cắt phần dư. Bụi nhỏ kẹt dưới phim thành đốm; cắt sát quá có thể làm mép chạm gioăng hoặc nẹp. Cửa cao, vách rộng, nơi có gió mạnh hoặc đồ nội thất sát cửa cần tính đường thao tác và an toàn, không chỉ tính diện tích vật liệu.

Sau thi công, hỏi thời điểm vệ sinh đầu tiên theo hướng dẫn của người lắp. Không bóc thử góc, miết bọt khô, dùng dao cạo hoặc chọc màng. Khi đã được phép lau, dùng khăn mềm và thao tác nhẹ; tránh dụng cụ ráp và dung dịch mạnh khi chưa rõ tương thích. Quan sát các góc và cạnh dưới trong quá trình dùng; nếu mép nhấc, ngừng chà vùng đó và hỏi cách sửa.

Khi đối chiếu mẫu, đặt một miếng thử lên đúng loại kính và đứng ở cả phía trong lẫn ngoài. So màu dưới nắng trực tiếp, bóng râm và khi đèn trong phòng bật; ảnh chụp có thể tự cân bằng trắng nên không phản ánh chính xác sắc xám nhạt. Nếu mục tiêu là xem màn hình, thử đúng vị trí ghế và góc nhìn thường ngày, không chỉ đứng sát cửa.

Đánh dấu vùng kính thường bị nắng chiếu vào sàn, bàn hoặc ghế. Nếu chỉ một ô bị nắng gắt, hãy trao đổi việc dán riêng ô đó và xem sự khác biệt giữa các ô có ảnh hưởng mặt ngoài hay không. Với bộ cửa đồng nhất, dán không đều có thể tạo đường chia màu dễ nhìn thấy; quyết định dán một phần cần cân bằng giữa hiệu quả cho khu vực cụ thể và vẻ ngoài tổng thể.

Giá trị và lựa chọn so sánh

Tiêu chíA30A20A75
Màu mẫuXám nhạtXám đậmTrong suốt ánh xanh
Độ xuyên sáng35%20%70%
Tổng cản nhiệt75%85%60%
Độ dày2 mil1,5 mil2 mil
Điều kiện cân nhắcMuốn mức sáng trung gianChấp nhận tối hơn để giảm sáng nhiềuMuốn giữ sáng cao hơn

Chọn A30 nếu 35% truyền sáng là mức bạn muốn thử sau khi kiểm tra mẫu và kính tương thích; chọn A20 khi chấp nhận phòng tối hơn và ưu tiên giảm sáng, chọn A75 nếu giữ ánh sáng là ưu tiên rõ rệt. So sánh dựa trên khác biệt thông số, không suy ra hiệu quả sử dụng từ tên mã. Chỉ số tổng cản nhiệt không phải nhiệt độ giảm trong phòng, cũng không thay cho đánh giá kính thực tế.

Trong phòng ngủ, cân nhắc xem có cần tối để ngủ ban ngày hay vẫn muốn sáng lúc thức dậy; phim cố định không đóng mở như rèm. Với bàn làm việc sát kính, xem ánh sáng màn hình ở giờ nắng chiếu trực tiếp và kiểm tra sau khi mẫu được áp lên kính. Với mặt tiền quán hoặc showroom, ưu tiên khả năng nhìn vào/ra và màu trưng bày: độ truyền sáng cao hơn có thể phù hợp tiêu chí đó, nhưng không đảm bảo riêng tư. Cả ba trường hợp đều cần tách yêu cầu cản sáng khỏi riêng tư ban đêm.

Khi nào không nên chọn

Không chọn A30 nếu phòng cần ánh sáng cao nhất có thể, nếu không chấp nhận màu kính thay đổi, hoặc nếu cần điều chỉnh độ che theo giờ. A75 có độ xuyên sáng cao hơn trong nhóm so sánh này; rèm là lựa chọn thay thế nếu cần mở toàn bộ cửa hoặc che kín ban đêm. Phim không thay thế rèm blackout và không tạo riêng tư hai chiều suốt ngày đêm.

Không dán trước khi xác định tình trạng, loại kính và khả năng thi công an toàn. Nếu mục tiêu chính là giảm nhiệt qua mái/tường, cửa hở hoặc thông gió kém, cần xử lý các nguồn đó riêng; không quy toàn bộ nhiệt phòng cho kính.

Bước tiếp theo

Gửi ảnh tổng thể cửa, ảnh nẹp/cạnh, kích thước từng ô, số lượng, hướng nắng và khung giờ chói nhất. Ghi loại kính nếu biết, có phim cũ hay không, và mức sáng bạn muốn duy trì. Qua biểu mẫu tư vấn, đề nghị xác nhận khả năng dán và cách chia phim. Đối chiếu thêm A20 và A75.

Nhận báo giá thi công

Chưa có kích thước? Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu. Chúng tôi sẽ liên hệ để trao đổi và báo giá.

Muốn gửi ảnh? Gửi qua Zalo kèm mã sản phẩm PCT-002 để cùng trao đổi phương án.